nắn thẳng nghĩa tiếng Anh là
straighten
/ˈstreɪtən/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của straighten
Nghe phát âm giọng Mỹ của straighten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nắn thẳng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của straighten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan straighten: nắn thẳng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
straighten