nan giải nghĩa tiếng Anh là
dilemma
/dɪˈlɛmə/
(n)
nan giải còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dilemma
Nghe phát âm giọng Mỹ của dilemma
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nan giải
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dilemma
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dilemma: nan giải
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dilemma