Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của năm tháng tuổi trẻ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Jugendjahre
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Jugendjahre: năm tháng tuổi trẻ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Jugendjahre