Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của sich zurücklehnen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nằm nghiêng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sich zurücklehnen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sich zurücklehnen: nằm nghiêng
Mở Rộng