nắm được nghĩa tiếng Đức là
wissen
(Vt)(hat)
nắm được còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-11-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của wissen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nắm được
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của wissen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wissen: nắm được
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wissen