nắm chặt nghĩa tiếng Anh là
hugging
/ˈhʌɡɪŋ/
(v)
nắm chặt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hugging
Nghe phát âm giọng Mỹ của hugging
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nắm chặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hugging
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hugging: nắm chặt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hugging