nắm bắt cơ hội nghĩa tiếng Anh là
jumped at
/dʒʌmpt æt/
(phrase)
nắm bắt cơ hội còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của jumped at
Nghe phát âm giọng Mỹ của jumped at
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nắm bắt cơ hội
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của jumped at
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan jumped at: nắm bắt cơ hội
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
jumped at