nachvollziehen (v) nghĩa tiếng Việt là
thấu hiểu
nachvollziehen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của nachvollziehen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thấu hiểu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của nachvollziehen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nachvollziehen
Mở Rộng