nachgefolgt Part. II nghĩa tiếng Việt là
kế tiếp
nachgefolgt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của nachgefolgt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kế tiếp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của nachgefolgt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nachgefolgt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nachgefolgt