nachgefolgt (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã theo sau
nachgefolgt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của nachgefolgt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã theo sau
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của nachgefolgt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nachgefolgt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nachgefolgt