nachfüllen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của nachfüllen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bổ sung lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của nachfüllen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nachfüllen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nachfüllen