nachfragen (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
thắc mắc
nachfragen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của nachfragen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thắc mắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của nachfragen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nachfragen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nachfragen