nachahmend (adj) nghĩa tiếng Việt là
bắt chước
nachahmend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của nachahmend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bắt chước
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của nachahmend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nachahmend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nachahmend