nach etw. greifen (v) nghĩa tiếng Việt là
nắm lấy
nach etw. greifen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của nach etw. greifen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nắm lấy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của nach etw. greifen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nach etw. greifen
Mở Rộng