Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của nach Süden gerichtet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hướng về phía nam
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của nach Süden gerichtet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nach Süden gerichtet
Mở Rộng