(n) Thuộc tính nghĩa tiếng Anh là
attribute
/ˈætrɪˌbjuːt/
(n)(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của attribute
Nghe phát âm giọng Mỹ của attribute
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của (n) Thuộc tính
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của attribute
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan attribute: (n) Thuộc tính
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
attribute