(n) Giác quan nghĩa tiếng Anh là
sense
/sɛns/
(n)(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sense
Nghe phát âm giọng Mỹ của sense
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của (n) Giác quan
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sense
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sense: (n) Giác quan
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sense