mustered (v) nghĩa tiếng Việt là
tập hợp
mustered phiên âm IPA là /ˈmʌstərd/
mustered còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mustered
Nghe phát âm giọng Mỹ của mustered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tập hợp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mustered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mustered
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mustered