musical instrument (n) nghĩa tiếng Việt là
đàn
musical instrument còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của musical instrument
Nghe phát âm giọng Mỹ của musical instrument
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đàn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của musical instrument
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan musical instrument
Mở Rộng