murmured (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã thì thầm
murmured phiên âm IPA là /ˈmɜrmərd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã thì thầm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của murmured
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan murmured
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
murmured