murdered (v)(Past tense) nghĩa tiếng Việt là
bị giết
murdered phiên âm IPA là /ˈmɜrdərd/
murdered còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của murdered
Nghe phát âm giọng Mỹ của murdered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị giết
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của murdered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan murdered
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
murdered