muôn hình muôn vẽ nghĩa tiếng Đức là
mannigfach
(adj)
muôn hình muôn vẽ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của mannigfach
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của muôn hình muôn vẽ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của mannigfach
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mannigfach: muôn hình muôn vẽ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mannigfach