muôi múc nghĩa tiếng Anh là
ladle
/ˈleɪdəl/
(n)
muôi múc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ladle
Nghe phát âm giọng Mỹ của ladle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của muôi múc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ladle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ladle: muôi múc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ladle