multiplicate adj(v) (ít dùng) nghĩa tiếng Việt là
nhân lên
multiplicate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của multiplicate
Nghe phát âm giọng Mỹ của multiplicate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhân lên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của multiplicate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan multiplicate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
multiplicate