mũi (động vật) nghĩa tiếng Anh là
snout
/snaʊt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của snout
Nghe phát âm giọng Mỹ của snout
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mũi (động vật)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của snout
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan snout: mũi (động vật)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
snout