mục nát khô nghĩa tiếng Anh là
dry rot
/draɪ rɒt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dry rot
Nghe phát âm giọng Mỹ của dry rot
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mục nát khô
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dry rot
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dry rot: mục nát khô
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dry rot