mua lại nghĩa tiếng Anh là
buy up
/baɪ ʌp/
(phrasal v)
mua lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của buy up
Nghe phát âm giọng Mỹ của buy up
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mua lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của buy up
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan buy up: mua lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
buy up