Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mua lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abkaufen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abkaufen: mua lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abkaufen