mũ trùm đầu nghĩa tiếng Đức là
Zylinder
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mũ trùm đầu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Zylinder
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Zylinder: mũ trùm đầu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Zylinder