mủ (nhiễm trùng) nghĩa tiếng Đức là
Eiter
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Eiter
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mủ (nhiễm trùng)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Eiter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Eiter: mủ (nhiễm trùng)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Eiter