mô-típ nghĩa tiếng Đức là
Muster
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mô-típ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Muster
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Muster: mô-típ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Muster