motherhood (n) nghĩa tiếng Việt là
làm mẹ
motherhood phiên âm IPA là /ˈmʌðərhʊd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm mẹ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của motherhood
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan motherhood
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
motherhood