mọt sách nghĩa tiếng Anh là
swots
/swɒt/
(v)(n)(plural)
mọt sách còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của swots
Nghe phát âm giọng Mỹ của swots
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mọt sách
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của swots
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan swots: mọt sách
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
swots