Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ein anderer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của một người khác
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ein anderer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ein anderer: một người khác
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ein anderer