một cách vững vàng nghĩa tiếng Anh là
unshakenly
/ʌnˈʃeɪkənli/
adv
một cách vững vàng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của unshakenly
Nghe phát âm giọng Mỹ của unshakenly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của một cách vững vàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unshakenly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unshakenly: một cách vững vàng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unshakenly