một cách than thở nghĩa tiếng Anh là
plaintively
/ˈpleɪntɪvli/
(adv)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của plaintively
Nghe phát âm giọng Mỹ của plaintively
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của một cách than thở
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của plaintively
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan plaintively: một cách than thở
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
plaintively