(một cách) người cha, như cha nghĩa tiếng Đức là
väterlich
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của väterlich
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của (một cách) người cha, như cha
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của väterlich
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan väterlich: (một cách) người cha, như cha
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
väterlich