một cách ngốc nghếch nghĩa tiếng Anh là
daftly
/ˈdæftli/
(adv)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của daftly
Nghe phát âm giọng Mỹ của daftly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của một cách ngốc nghếch
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của daftly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan daftly: một cách ngốc nghếch
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
daftly