một cách ngắn gọn nghĩa tiếng Anh là
concisely
/kənˈsaɪsli/
(adv)
một cách ngắn gọn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của concisely
Nghe phát âm giọng Mỹ của concisely
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của một cách ngắn gọn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của concisely
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan concisely: một cách ngắn gọn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
concisely