một cách mỉa mai nghĩa tiếng Anh là
ironically
/aɪˈrɒnɪkli/
(adv)
một cách mỉa mai còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ironically
Nghe phát âm giọng Mỹ của ironically
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của một cách mỉa mai
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ironically
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ironically: một cách mỉa mai
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ironically