một cách không hoạt động nghĩa tiếng Anh là
inactively
/ɪnˈæktɪvli/
(adv)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của inactively
Nghe phát âm giọng Mỹ của inactively
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của một cách không hoạt động
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của inactively
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan inactively: một cách không hoạt động
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
inactively