một cách khiêm tốn nghĩa tiếng Anh là
modestly
/ˈmɒdɪstli/
(adv)
một cách khiêm tốn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của modestly
Nghe phát âm giọng Mỹ của modestly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của một cách khiêm tốn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của modestly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan modestly: một cách khiêm tốn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
modestly