một cách hăng hái nghĩa tiếng Anh là
spiritedly
/ˈspɪrɪtɪdli/
(adv)
một cách hăng hái còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của spiritedly
Nghe phát âm giọng Mỹ của spiritedly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của một cách hăng hái
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của spiritedly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan spiritedly: một cách hăng hái
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
spiritedly