một cách êm dịu nghĩa tiếng Anh là
gently
/ˈdʒɛntli/
(adv)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của một cách êm dịu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gently
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gently: một cách êm dịu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gently