một cách dồi dào nghĩa tiếng Anh là
plentifully
/ˈplentɪfəli/
(adv)
một cách dồi dào còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của plentifully
Nghe phát âm giọng Mỹ của plentifully
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của một cách dồi dào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của plentifully
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan plentifully: một cách dồi dào
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
plentifully