một cách danh dự nghĩa tiếng Đức là
ehrenhaft
(adv)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ehrenhaft
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của một cách danh dự
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ehrenhaft
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ehrenhaft: một cách danh dự
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ehrenhaft