một cách đàn hồi nghĩa tiếng Anh là
resiliently
/rɪˈzɪlɪəntli/
(adv)
một cách đàn hồi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của resiliently
Nghe phát âm giọng Mỹ của resiliently
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của một cách đàn hồi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của resiliently
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan resiliently: một cách đàn hồi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
resiliently