một cách cuồng nhiệt nghĩa tiếng Anh là
maniacally
/məˈnaɪəkəli/
(adv)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của maniacally
Nghe phát âm giọng Mỹ của maniacally
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của một cách cuồng nhiệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của maniacally
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan maniacally: một cách cuồng nhiệt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
maniacally