một cách cư trú nghĩa tiếng Anh là
residently
/ˈrɛzɪdəntli/
(adv)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của residently
Nghe phát âm giọng Mỹ của residently
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của một cách cư trú
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của residently
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan residently: một cách cư trú
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
residently