một cách chăm chỉ nghĩa tiếng Đức là
fleißig
(adv)
một cách chăm chỉ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của fleißig
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của một cách chăm chỉ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của fleißig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fleißig: một cách chăm chỉ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fleißig